Xem Nhiều 12/2022 #️ Con Mèo Trong Tiếng Tiếng Pháp / 2023 # Top 14 Trend | Goldenworldbeauty.com

Xem Nhiều 12/2022 # Con Mèo Trong Tiếng Tiếng Pháp / 2023 # Top 14 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Con Mèo Trong Tiếng Tiếng Pháp / 2023 mới nhất trên website Goldenworldbeauty.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Đó là con mèo!

C’est un chat!

OpenSubtitles2018.v3

Tất cả những gì bạn cần là một kết nối Internet và một con mèo ngộ nghĩnh.

Il vous suffit d’une connexion Internet et d’un chat rigolo.

ted2019

Nhưng anh ta còn hơn một con mèo.

Mais il était plus qu’un chat.

OpenSubtitles2018.v3

Tuy nhiên tôi muốn tôi có thể giới thiệu cho các bạn Dinah con mèo của chúng tôi:

Et pourtant je voudrais pouvoir vous montrer notre Dinah chat:

QED

Với hắn ông chỉ là con mèo con.

Vous ressembleriez à un chaton à côté de lui.

OpenSubtitles2018.v3

Giống như con mèo.

Comme le chat.

OpenSubtitles2018.v3

Giống con mèo.

Comme le chat.

OpenSubtitles2018.v3

Các con, thôi tra tấn con mèo tội nghiệp ấy đi.

Les filles, arrêtez de torturer ce pauvre chaton.

OpenSubtitles2018.v3

Không, con mèo không dính dáng tới.

La chatte n’a rien à y voir.

OpenSubtitles2018.v3

Người giáo viên nói cho tôi biết về một đứa bé mang con mèo con đến lớp học.

L’institutrice m’a parlé d’un jeune qui avait apporté un chaton en classe.

LDS

Con mèo nói: “Vậy thì con đường nào cô đi thì đâu có gì quan trọng.” 6

« En ce cas, peu importe la route que tu prendras », lui répond le chat6.

LDS

Từ đó nhắc nhở cô sự yêu thương của mình cho con mèo Harold.

Ce qui lui fit penser à l’amour qu’elle vouait à son chat Harold.

OpenSubtitles2018.v3

Con mèo sẽ chết?

Le chat est-il mort?

OpenSubtitles2018.v3

Nhưng ông ấy nói với Laura rằng ông ấy là một con mèo hoang vùng Tennessee.

Il confia pourtant à Laura qu’il était un « chat sauvage » du Tennessee.

Literature

Con mèo của tôi là một bán tự động cỡ nòng 0, 50 Barrett M82- A3

Mon chat était un calibre. 50 semi- automatique Barrett M82- A3

QED

Con mèo thế nào?

Comment est le chat?

OpenSubtitles2018.v3

Trong nhà còn có một con Chó, một con Mèo và một chú Chuột Nhắt.

La maison abrite aussi un chien, des chats et une vache.

WikiMatrix

Chúng ta đến để tìm con mèo.

Il faut récupérer ton chat.

OpenSubtitles2018.v3

Chỉ vài thế hệ sau, con rồng cuối cùng chỉ bằng cỡ con mèo.

Quelques générations plus tard, les derniers dragons n’étaient pas plus gros qu’un chat.

OpenSubtitles2018.v3

Con mèo đáp: “Điều đó tùy thuộc rất nhiều vào nơi cô muốn đến.”

Le chat lui répond : « Cela dépend beaucoup de l’endroit où tu veux aller. »

LDS

Cậu đã mất đi con mèo của cậu.

T’as perdu ton chat.

OpenSubtitles2018.v3

Có thể con mèo chẳng dự đoán gì cả.

Peut être que le chat n’a rien prédit.

OpenSubtitles2018.v3

” Một con mèo cũng có thể tạo nên sự khác biệt. ”

” Un chat peut faire une différence. “

OpenSubtitles2018.v3

Bọn chúng giết con mèo của Lissa và chỉnh lại máy quay để làm gì?

Je veux savoir pourquoi ils ont tué son chat et installé des caméras.

OpenSubtitles2018.v3

Sau đó, cô biết được đây không phải là hiếm với những con mèo.

Plus tard, elle apprit que ce n’était pas rare chez les chats, et le fait qu’Harold soit retombé sur ses pattes

OpenSubtitles2018.v3

Mèo Trong Tiếng Tiếng Pháp / 2023

Năm 2012, Google thông báo họ đã có một giải thuật “học sâu” xem được video trên YouTube và lấy dữ liệu từ 16,000 máy tính trong một tháng, và máy tính đã học một cách độc lập các khái niệm “người” và “mèo” chỉ bằng việc xem các videos.

En 2012, Google a annoncé qu’un algorithme d’apprentissage profond, regardant des vidéos YouTube et analysant les données sur 16 000 ordinateurs pendant un mois, a pu apprendre, de lui-même, les concepts de « chat » ou encore d’« être humain », juste en regardant ces vidéos.

ted2019

Đó là con mèo!

C’est un chat!

OpenSubtitles2018.v3

Con đó tao sẽ không chuyển giao cho hai thằng mèo đen chúng mày.

Celui que j’aurais jamais refilé à deux négros comme vous?

OpenSubtitles2018.v3

(Châm-ngôn 14:10) Bạn có thấy một con chim, con chó hoặc con mèo nhìn thấy chính mình trong gương và rồi mổ, gầm gừ hoặc tấn công không?

jw2019

Nhưng tôi vẫn không tài nào làm bà cô yêu mèo nổi.

Mais je suis quand même la folle aux chats.

OpenSubtitles2018.v3

Tất cả những gì bạn cần là một kết nối Internet và một con mèo ngộ nghĩnh.

Il vous suffit d’une connexion Internet et d’un chat rigolo.

ted2019

” Tôi hoàn toàn quên bạn không thích mèo.

” Je suis tout oublié que tu n’aimais pas les chats. “

QED

India “Willie” Bush (13 tháng 7 năm 1990 – 4 tháng 1 năm 2009) là một con mèo đen thuộc sở hữu của cựu Tổng thống Hoa Kỳ George W. Bush và Đệ nhất phu nhân Laura Bush.

India (India “Willie” Bush) (1990 – 2009), chatte noire de l’ancien président américain George W. Bush.

WikiMatrix

Họ là tương lai và tôi cố gắng để không làm họ sợ hãi và không xem họ là những chú mèo không được sáng tạo trong suy nghĩ

Ils sont l’avenir et j’essaie de faire qu’ils n’aient pas peur d’être le chat et qu’on leur dise, n’essaye pas d’être original.

ted2019

Nhưng anh ta còn hơn một con mèo.

Mais il était plus qu’un chat.

OpenSubtitles2018.v3

Album phòng thu thứ 3 mang tên Red Light của f(x) được phát hành ngày 7.7.2014 bao gồm hai bản: Bản A (Sleepy Cats – Những cô mèo ngái ngủ) và Bản B (Wild Cats – Những cô mèo hoang dại).

Le troisième album studio des f(x), Red Light, est publié le 7 juillet 2014, constitué de deux versions : type A (Sleepy Cats) et du type B (Wild Cats).

WikiMatrix

Tuyệt cú mèo.

Génial.

OpenSubtitles2018.v3

Ngày mai con sẽ đi đuổi bắt mèo.

Demain, je chasserai des chats.

OpenSubtitles2018.v3

Bác không thể chấp nhận cháu gái mình chạy loăng quăng như một con mèo hoang như thế được.

Je refuse que ma nièce fouine comme un chat de gouttière.

OpenSubtitles2018.v3

Do đó tôi đã đứng trên đường và quan sát mọi người. và tôi đã nhận ra rằng chúng ta cũng như những con mèo.

J’étais dans la rue, en train d’observer les passants, quand j’ai compris que nous sommes comme les chats.

QED

Tuy nhiên tôi muốn tôi có thể giới thiệu cho các bạn Dinah con mèo của chúng tôi:

Et pourtant je voudrais pouvoir vous montrer notre Dinah chat:

QED

Anh đoán anh có thể mặc y phục và bay vòng quanh bắt mèo kẹt trên cây.

Je devrais mettre un costume, voler et sortir les chats des arbres?

OpenSubtitles2018.v3

Chức năng của ria mèo

Les moustaches du chat

jw2019

Với hắn ông chỉ là con mèo con.

Vous ressembleriez à un chaton à côté de lui.

OpenSubtitles2018.v3

Đối với một con chim hoàng yến, mèo là quái vật.

Pour un canari, un chat est un monstre.

OpenSubtitles2018.v3

Vâng, đó chính là phần mở rộng của cuộc chơi mèo vờn chuột này.

C’est la nouveauté dans ce jeu du chat et de la souris.

ted2019

Giống như con mèo.

Comme le chat.

OpenSubtitles2018.v3

Rất vui đc gặp lại em, cô mèo hoang của anh.

Je suis aussi très content de vous voir, mon chat sauvage.

OpenSubtitles2018.v3

Giống con mèo.

Comme le chat.

OpenSubtitles2018.v3

Đám người này giết mèo của anh ta.

Ces types ont tué son chat.

OpenSubtitles2018.v3

Mèo Con Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Mèo con có phạm vi nhỏ nhất đạt khoảng 3 sq mi (7,8 km2).

Kittens had the smallest range at about 3 sq mi (7.8 km2).

WikiMatrix

Với hắn ông chỉ là con mèo con.

You’d be like a kitten to him.

OpenSubtitles2018.v3

Người giáo viên nói cho tôi biết về một đứa bé mang con mèo con đến lớp học.

The teacher told me about a youngster who brought a kitten to class.

LDS

Xuống đây nào mèo con, mèo con.

Come on, kitty.

OpenSubtitles2018.v3

Đây là đám mây mèo con.

But I was still, you know — this is a kitty cloud.

ted2019

cái thứ 10 là những chú mèo con trên máy chạy bộ, nhưng đó là mạng Internet cho bạn

The 10th one was kittens on a treadmill, but that’s the Internet for you.

ted2019

” Mèo con ngái ngủ “.

Sleepy Kittens.

OpenSubtitles2018.v3

Làm ăn khá không, Mèo con?

How y’all doin’, Kitty?

OpenSubtitles2018.v3

Như con mèo con run sợ?

Like a quivering kitten?

OpenSubtitles2018.v3

Cô ta gặp con mèo Cheshire và Alice hỏi con mèo đó: “Tôi phải đi con đường nào?”

She is confronted by the Cheshire cat, of whom Alice asks, “Which path shall I follow?”

LDS

Đó chỉ là một con mèo con thôi mà.”

It’s just a kitty.”

LDS

Vào tháng 4 năm 1986, một lứa các con mèo con được sinh ra từ việc giao phối của chúng.

In April 1986, a litter was born from this mating.

WikiMatrix

Chúng ta đã cho họ một bài học rồi, phải không mèo con?

I guess we showed them, huh, kitten?

OpenSubtitles2018.v3

Ra đây nào, mèo con bé bỏng.

Come on out, okay, kitten.

OpenSubtitles2018.v3

Sao chúng ta phải giải cứu đám mèo con thay vì tiến thẳng tới Berlin nhỉ?

Why are we rescuing kittens instead of just driving down into Berlin?

OpenSubtitles2018.v3

Chào, mèo con.

What’s up, kitty?

OpenSubtitles2018.v3

Con mèo con yếu nhất, lông trắng, đã chết vì virus một tháng sau vụ cháy.

The weakest of the kittens, a white-coated, died of a virus a month after the fire.

WikiMatrix

Mèo con!

Ah, it’s a kitten!

OpenSubtitles2018.v3

Chào mèo con

Kitty, kitty, kitty!

OpenSubtitles2018.v3

Nó cũng không phải là con mèo con đâu.

Nor is she a kitten.

OpenSubtitles2018.v3

Chó con và mèo con chết.

Dead puppies and kittens.

OpenSubtitles2018.v3

Mèo Con, cô biết về máy bay nhiều hơn là về súng nhỉ.

Pussy, you know a lot more about planes than guns.

OpenSubtitles2018.v3

Và rồi Della nhảy bật lên giống như một chú mèo con , nàng thút thít , .

And then Della jumped up like a little cat and cried .

EVBNews

Xin chào, Mèo Con.

Hello, Pussy.

OpenSubtitles2018.v3

Cú Mèo Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Ulf mê diễn kịch câm, còn bánh nướng của Attila thì tuyệt cú mèo!

* Ulf is into mime, Attila’s cupcakes are sublime. *

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo.

Best I’ve ever seen.

OpenSubtitles2018.v3

Cebu , Philippines : 1 đô la mua được 30-45 phút matxa chân tuyệt cú mèo .

Cebu , Philippines : $ 1 can get 30-45 minutes of glorious foot massage .

EVBNews

Tuyệt cú mèo!

That’s amazing!

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo!

Wonderful!

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo.

Incredible.

ted2019

Cebu , Philippines : 1 đô la mua được 30-45 phút matxa chân tuyệt cú mèo .

Cebu , Philippines : $ 1 can get 30-45 minutes of a glorious foot massage .

EVBNews

Đó sẽ là một chú gà có vẻ ngoài tuyệt cú mèo.

It’s a cooler- looking chicken.

QED

tuyệt cú mèo!

Just peachy!

OpenSubtitles2018.v3

Vậy tối nay anh thích chơi với cú mèo hơn?

So you`re gonna be busy tonight with the owls then, huh?

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo.

Delicious.

OpenSubtitles2018.v3

Ở đây toàn những thứ kỳ dị tuyệt cú mèo!

All these awesome freakazoids!

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo!

Awesome!

OpenSubtitles2018.v3

Tôi gửi email hỏi anh ta cảm thấy sao, anh ta trả lời: “Tuyệt cú mèo!”

I emailed him and asked him how it felt, and he said, “It felt delicious.”

ted2019

(Tiếng cười) Đó sẽ là một chú gà có vẻ ngoài tuyệt cú mèo.

(Laughter) It’s a cooler–looking chicken.

ted2019

” Tuyệt cú mèo!

” Cool, this is awesome.

QED

Đừng đứng đấy mà nhìn như cú mèo nữa.

Why are you staring like a frog?

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo.

Awesome.

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo!

Just peachy.

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo.

It’s awesome.

OpenSubtitles2018.v3

Tuyệt cú mèo!

This is awesome.

OpenSubtitles2018.v3

Cú mèo cát được tìm thấy ở phía tây xích đạo và trung tâm châu Phi và có sự phân bố khá rải rác.

The sandy scops owl is found in equatorial west and central Africa and has a rather scattered distribution.

WikiMatrix

12 Nhưng không được ăn các con sau đây: đại bàng, ưng biển, kền kền đen,+ 13 diều hâu đỏ, diều hâu đen và mọi loài diều hâu khác, 14 mọi loài quạ, 15 đà điểu, cú mèo, mòng biển, mọi loài chim cắt, 16 cú nhỏ, cú tai dài, thiên nga, 17 bồ nông, kền kền, chim cốc, 18 cò, mọi loài diệc, chim đầu rìu và dơi.

12 But you must not eat these: the eagle, the osprey, the black vulture,+ 13 the red kite, the black kite, every kind of glede, 14 every kind of raven, 15 the ostrich, the owl, the gull, every kind of falcon, 16 the little owl, the long-eared owl, the swan, 17 the pelican, the vulture, the cormorant, 18 the stork, every kind of heron, the hoopoe, and the bat.

jw2019

Bạn đang xem bài viết Con Mèo Trong Tiếng Tiếng Pháp / 2023 trên website Goldenworldbeauty.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!